by itself
/ɪtˈsɛlf/preposition phrase
- Từ đồng nghĩa với chính nó.Synonym of in itself.The court sought to establish that preparation for a crime, by itself, does not constitute an attempted crime.Tòa án đã tìm cách chứng minh rằng bản thân việc chuẩn bị phạm tội không cấu thành tội phạm có chủ đích.Từ đồng nghĩa:in itself
- Từ chối hình thức của chính mình.Declined form of by oneself.The kitten was sitting by itself on the sidewalk, mewing, apparently expecting its mother to appear at any moment.Con mèo con đang ngồi một mình trên vỉa hè, kêu meo meo, dường như đang chờ mẹ nó xuất hiện bất cứ lúc nào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “by itself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish